dark chocolate

Học thuật
Thân thiện
dark chocolate

A child breaks a piece of dark chocolate to share with a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • --la đen: Một loại --la được làm chủ yếu từ bột ca cao, ca cao, với một lượng đường rất ít thường thêm vani. vị đắng đặc trưng hàm lượng ca cao cao hơn so với --la sữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I prefer dark chocolate because it's less sweet. (Tôi thích --la đen hơn ít ngọt.)
    • This recipe calls for 100 grams of dark chocolate. (Công thức này yêu cầu 100 gam --la đen.)
    • Dark chocolate is known for its potential health benefits. (--la đen được biết đến với những lợi ích sức khỏe tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a piece of dark chocolate": một miếng/mẩu --la đen.

    • She eats a piece of dark chocolate every afternoon. ( ấy ăn một miếng --la đen mỗi buổi chiều.)
  • "high-percentage dark chocolate": --la đen tỷ lệ phần trăm ca cao cao ( dụ: 70%, 85%).

    • This 85% dark chocolate is very intense and slightly bitter. (Loại --la đen 85% này vị rất đậm đà hơi đắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bittersweet chocolate (n): --la đắng ngọt (một loại --la đen với hàm lượng đường cụ thể).
  • Semisweet chocolate (n): --la bán ngọt (thường dùng trong nướng bánh, một dạng --la đen).
  • Milk chocolate (n): --la sữa ( thêm sữa, thường ngọt ít đắng hơn --la đen).
  • White chocolate (n): --la trắng (không chứa bột ca cao, chỉ ca cao, sữa đường).
Từ đồng nghĩa
  • Plain chocolate (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): --la đen.
  • Bittersweet chocolate: --la đắng ngọt (một loại --la đen).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dark chocolate" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)

dark chocolate

A child breaks a piece of dark chocolate to share with a friend.

Noun
  1. hợp chất --la với bột cacao, một lượng nhỏ đường vani, thêm một chút lexithin